Từ vựng
腹を据える
はらをすえる
vocabulary vocab word
quyết tâm
bình tĩnh lại
kiên nhẫn
chịu đựng
腹を据える 腹を据える はらをすえる quyết tâm, bình tĩnh lại, kiên nhẫn, chịu đựng
Ý nghĩa
quyết tâm bình tĩnh lại kiên nhẫn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0