Từ vựng
腸香
わたか
vocabulary vocab word
Cá chép Ischikauia steenackeri (loài cá chép nước ngọt)
腸香 腸香 わたか Cá chép Ischikauia steenackeri (loài cá chép nước ngọt)
Ý nghĩa
Cá chép Ischikauia steenackeri (loài cá chép nước ngọt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0