Từ vựng
腸線
ちょうせん
vocabulary vocab word
dây ruột mèo
dây ruột cừu
腸線 腸線 ちょうせん dây ruột mèo, dây ruột cừu
Ý nghĩa
dây ruột mèo và dây ruột cừu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうせん
vocabulary vocab word
dây ruột mèo
dây ruột cừu