Từ vựng
腰高
こしだか
vocabulary vocab word
kiêu căng
tư thế đấu vật không vững
腰高 腰高 こしだか kiêu căng, tư thế đấu vật không vững
Ý nghĩa
kiêu căng và tư thế đấu vật không vững
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こしだか
vocabulary vocab word
kiêu căng
tư thế đấu vật không vững