Từ vựng
腰縄
こしなわ
vocabulary vocab word
dây xích
dây buộc quanh eo tù nhân
腰縄 腰縄 こしなわ dây xích, dây buộc quanh eo tù nhân
Ý nghĩa
dây xích và dây buộc quanh eo tù nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こしなわ
vocabulary vocab word
dây xích
dây buộc quanh eo tù nhân