Từ vựng
腰折
こしおれ
vocabulary vocab word
bài thơ dở
bài thơ khiêm tốn của tôi
còng lưng (ví dụ như người già)
cúi đầu
trì hoãn
tái phát
腰折 腰折 こしおれ bài thơ dở, bài thơ khiêm tốn của tôi, còng lưng (ví dụ như người già), cúi đầu, trì hoãn, tái phát
Ý nghĩa
bài thơ dở bài thơ khiêm tốn của tôi còng lưng (ví dụ như người già)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0