Từ vựng
腰元
こしもと
vocabulary vocab word
thị nữ
người hầu gái
vùng quanh hông
vùng thắt lưng
腰元 腰元 こしもと thị nữ, người hầu gái, vùng quanh hông, vùng thắt lưng
Ý nghĩa
thị nữ người hầu gái vùng quanh hông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0