Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
腕試し
うでだめし
vocabulary vocab word
thử sức
腕試shi
udedameshi
腕試し
腕試し
うでだめし
thử sức
う
で
だ
め
し
腕
試
し
う
で
だ
め
し
腕
試
し
う
で
だ
め
し
腕
試
し
Ý nghĩa
thử sức
thử sức
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うでだめし
thử sức
Phân tích thành phần
腕試し
thử sức
うでだめし
腕
cánh tay, khả năng, tài năng
うで, ワン
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
宛
địa chỉ, giống như, may mắn
あ.てる, -あて, エン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
夗
夕
buổi tối
ゆう, セキ
㔾
試
bài kiểm tra, thử, cố gắng...
こころ.みる, ため.す, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
式
phong cách, nghi lễ, lễ thức...
シキ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.