Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
腐朽菌
ふきゅーきん
vocabulary vocab word
nấm mục gỗ
nấm ăn gỗ
腐朽菌
fukyuukin
腐朽菌
腐朽菌
ふきゅーきん
nấm mục gỗ, nấm ăn gỗ
ふ
きゅ
う
き
ん
腐
朽
菌
ふ
きゅ
う
き
ん
腐
朽
菌
ふ
きゅ
う
き
ん
腐
朽
菌
Ý nghĩa
nấm mục gỗ
và
nấm ăn gỗ
nấm mục gỗ, nấm ăn gỗ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
腐朽菌
nấm mục gỗ, nấm ăn gỗ
ふきゅうきん
腐
thối rữa, hư hỏng, chua
くさ.る, -くさ.る, フ
府
quận (đơn vị hành chính), thành phố trực thuộc trung ương, cơ quan chính phủ...
フ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
付
dính vào, gắn vào, liên quan đến...
つ.ける, -つ.ける, フ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
肉
thịt
しし, ニク
朽
mục nát, thối rữa, ẩn dật
く.ちる, キュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
菌
vi khuẩn, nấm, vi trùng
キン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
囷
thùng chứa ngũ cốc hình tròn
くら, キン, コン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.