Từ vựng
腎臓ガン
じんぞーがん
vocabulary vocab word
ung thư thận
ung thư biểu mô thận
腎臓ガン 腎臓ガン じんぞーがん ung thư thận, ung thư biểu mô thận
Ý nghĩa
ung thư thận và ung thư biểu mô thận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じんぞーがん
vocabulary vocab word
ung thư thận
ung thư biểu mô thận