Từ vựng
脳神経
のうしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh sọ
dây thần kinh não
脳神経 脳神経 のうしんけい dây thần kinh sọ, dây thần kinh não
Ý nghĩa
dây thần kinh sọ và dây thần kinh não
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のうしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh sọ
dây thần kinh não