Từ vựng
脱錫
だっしゃく
vocabulary vocab word
khử thiếc
loại bỏ thiếc và đồng
脱錫 脱錫 だっしゃく khử thiếc, loại bỏ thiếc và đồng
Ý nghĩa
khử thiếc và loại bỏ thiếc và đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だっしゃく
vocabulary vocab word
khử thiếc
loại bỏ thiếc và đồng