Từ vựng
きゃくしょく脚色 きゃくしょく脚色 きゃくしょく脚色

Ý nghĩa

kịch hóa (ví dụ: từ tiểu thuyết) chuyển thể (cho sân khấu hoặc màn ảnh) thêm thắt (sự kiện)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠