Từ vựng
脚色
きゃくしょく
vocabulary vocab word
kịch hóa (ví dụ: từ tiểu thuyết)
chuyển thể (cho sân khấu hoặc màn ảnh)
thêm thắt (sự kiện)
phóng đại
thêu dệt
脚色 脚色 きゃくしょく kịch hóa (ví dụ: từ tiểu thuyết), chuyển thể (cho sân khấu hoặc màn ảnh), thêm thắt (sự kiện), phóng đại, thêu dệt
Ý nghĩa
kịch hóa (ví dụ: từ tiểu thuyết) chuyển thể (cho sân khấu hoặc màn ảnh) thêm thắt (sự kiện)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0