Từ vựng
脚気
かっけ
vocabulary vocab word
bệnh phù thũng
tình trạng thiếu hụt vitamin B1 nghiêm trọng
脚気 脚気 かっけ bệnh phù thũng, tình trạng thiếu hụt vitamin B1 nghiêm trọng
Ý nghĩa
bệnh phù thũng và tình trạng thiếu hụt vitamin B1 nghiêm trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0