Từ vựng
脚力
きゃくりょく
vocabulary vocab word
sức mạnh chân
khả năng đi bộ
khả năng chạy
脚力 脚力 きゃくりょく sức mạnh chân, khả năng đi bộ, khả năng chạy
Ý nghĩa
sức mạnh chân khả năng đi bộ và khả năng chạy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0