Từ vựng
脈動
みゃくどう
vocabulary vocab word
sự đập
chuyển động nhịp nhàng
脈動 脈動 みゃくどう sự đập, chuyển động nhịp nhàng
Ý nghĩa
sự đập và chuyển động nhịp nhàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みゃくどう
vocabulary vocab word
sự đập
chuyển động nhịp nhàng