Từ vựng
脇芽
わきめ
vocabulary vocab word
chồi nách
chồi bên
chồi phụ (ví dụ trên cây cà chua hoặc bông cải xanh)
chồi mọc bên
chồi tược
脇芽 脇芽 わきめ chồi nách, chồi bên, chồi phụ (ví dụ trên cây cà chua hoặc bông cải xanh), chồi mọc bên, chồi tược
Ý nghĩa
chồi nách chồi bên chồi phụ (ví dụ trên cây cà chua hoặc bông cải xanh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0