Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
脅し文句
おどしもんく
vocabulary vocab word
lời đe dọa
脅shi文句
odoshimonku
脅し文句
脅し文句
おどしもんく
lời đe dọa
お
ど
し
も
ん
く
脅
し
文
句
お
ど
し
も
ん
く
脅
し
文
句
お
ど
し
も
ん
く
脅
し
文
句
Ý nghĩa
lời đe dọa
lời đe dọa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
脅し文句
lời đe dọa
おどしもんく
脅
đe dọa, cưỡng ép
おびや.かす, おど.す, キョウ
劦
にわか, ととの.う, キョウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.