Từ vựng
胸の裡
むねのうち
vocabulary vocab word
những gì trong lòng
trạng thái cảm xúc
những gì người ta cảm thấy
胸の裡 胸の裡 むねのうち những gì trong lòng, trạng thái cảm xúc, những gì người ta cảm thấy
Ý nghĩa
những gì trong lòng trạng thái cảm xúc và những gì người ta cảm thấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0