Từ vựng
胴親
どーおや
vocabulary vocab word
nhà cái (cờ bạc)
người nhận cược
chủ sòng bạc
người cho thuê địa điểm cờ bạc và thu hoa hồng
胴親 胴親 どーおや nhà cái (cờ bạc), người nhận cược, chủ sòng bạc, người cho thuê địa điểm cờ bạc và thu hoa hồng
Ý nghĩa
nhà cái (cờ bạc) người nhận cược chủ sòng bạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0