Từ vựng
胴斬り
どーぎり
vocabulary vocab word
cắt ngang (đặc biệt cá
cây
v.v.)
chém ngang qua thân (kỹ thuật kiếm)
胴斬り 胴斬り どーぎり cắt ngang (đặc biệt cá, cây, v.v.), chém ngang qua thân (kỹ thuật kiếm)
Ý nghĩa
cắt ngang (đặc biệt cá cây v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0