Từ vựng
胴揚げ
どうあげ
vocabulary vocab word
tung hứng (ai đó) lên không trung (để ăn mừng)
胴揚げ 胴揚げ どうあげ tung hứng (ai đó) lên không trung (để ăn mừng)
Ý nghĩa
tung hứng (ai đó) lên không trung (để ăn mừng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0