Từ vựng
胴回り
どうまわり
vocabulary vocab word
vòng eo
chu vi vòng eo
số đo vòng eo
胴回り 胴回り どうまわり vòng eo, chu vi vòng eo, số đo vòng eo
Ý nghĩa
vòng eo chu vi vòng eo và số đo vòng eo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どうまわり
vocabulary vocab word
vòng eo
chu vi vòng eo
số đo vòng eo