Từ vựng
胴丸
どうまる
vocabulary vocab word
áo giáp thân nhẹ mở bên phải
ban đầu dùng cho bộ binh chiến đấu
dō-maru
胴丸 胴丸 どうまる áo giáp thân nhẹ mở bên phải, ban đầu dùng cho bộ binh chiến đấu, dō-maru
Ý nghĩa
áo giáp thân nhẹ mở bên phải ban đầu dùng cho bộ binh chiến đấu và dō-maru
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0