Từ vựng
胚芽
はいが
vocabulary vocab word
mầm ngũ cốc (ví dụ: lúa mì
gạo)
chồi phôi
胚芽 胚芽 はいが mầm ngũ cốc (ví dụ: lúa mì, gạo), chồi phôi
Ý nghĩa
mầm ngũ cốc (ví dụ: lúa mì gạo) và chồi phôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0