Từ vựng
いけいれん胃痙攣 いけいれん胃痙攣 いけいれん胃痙攣

Ý nghĩa

co thắt dạ dày chuột rút dạ dày và đau quặn bụng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠