Từ vựng
肺浸潤
はいしんじゅん
vocabulary vocab word
thâm nhiễm phổi
sự thâm nhiễm phổi
肺浸潤 肺浸潤 はいしんじゅん thâm nhiễm phổi, sự thâm nhiễm phổi
Ý nghĩa
thâm nhiễm phổi và sự thâm nhiễm phổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はいしんじゅん
vocabulary vocab word
thâm nhiễm phổi
sự thâm nhiễm phổi