Từ vựng
股抜き
またぬき
vocabulary vocab word
xỏ háng (trong bóng đá)
đánh bóng xuyên qua chân (ví dụ trong quần vợt)
股抜き 股抜き またぬき xỏ háng (trong bóng đá), đánh bóng xuyên qua chân (ví dụ trong quần vợt)
Ý nghĩa
xỏ háng (trong bóng đá) và đánh bóng xuyên qua chân (ví dụ trong quần vợt)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0