Từ vựng
股布
またぬの
vocabulary vocab word
miếng vải may vào đũng quần để tăng độ bền
yên ngựa
股布 股布 またぬの miếng vải may vào đũng quần để tăng độ bền, yên ngựa
Ý nghĩa
miếng vải may vào đũng quần để tăng độ bền và yên ngựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0