Từ vựng
肖像権
しょうぞうけん
vocabulary vocab word
quyền sử dụng hình ảnh cá nhân
肖像権 肖像権 しょうぞうけん quyền sử dụng hình ảnh cá nhân
Ý nghĩa
quyền sử dụng hình ảnh cá nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうぞうけん
vocabulary vocab word
quyền sử dụng hình ảnh cá nhân