Từ vựng
肋間動脈
ろっかんどーみゃく
vocabulary vocab word
động mạch liên sườn
肋間動脈 肋間動脈 ろっかんどーみゃく động mạch liên sườn
Ý nghĩa
động mạch liên sườn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ろっかんどーみゃく
vocabulary vocab word
động mạch liên sườn