Từ vựng
肉髻
にくけい
vocabulary vocab word
nhục kế (phần nhô lên trên đỉnh đầu của tượng Phật)
肉髻 肉髻 にくけい nhục kế (phần nhô lên trên đỉnh đầu của tượng Phật)
Ý nghĩa
nhục kế (phần nhô lên trên đỉnh đầu của tượng Phật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0