Từ vựng
聴衆
ちょうしゅう
vocabulary vocab word
khán giả
số người tham dự
người nghe
聴衆 聴衆 ちょうしゅう khán giả, số người tham dự, người nghe
Ý nghĩa
khán giả số người tham dự và người nghe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうしゅう
vocabulary vocab word
khán giả
số người tham dự
người nghe