Từ vựng
聴取り
ききとり
vocabulary vocab word
kỹ năng nghe hiểu
khả năng hiểu qua nghe
lắng nghe ý kiến người khác
thu thập thông tin
quan điểm
v.v.
phiên điều trần công khai
聴取り 聴取り ききとり kỹ năng nghe hiểu, khả năng hiểu qua nghe, lắng nghe ý kiến người khác, thu thập thông tin, quan điểm, v.v., phiên điều trần công khai
Ý nghĩa
kỹ năng nghe hiểu khả năng hiểu qua nghe lắng nghe ý kiến người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0