Từ vựng
耽読
たんどく
vocabulary vocab word
sự đắm chìm trong việc đọc sách
耽読 耽読 たんどく sự đắm chìm trong việc đọc sách
Ý nghĩa
sự đắm chìm trong việc đọc sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんどく
vocabulary vocab word
sự đắm chìm trong việc đọc sách