Từ vựng
耳打
みみうち
vocabulary vocab word
thì thầm vào tai người khác
耳打 耳打 みみうち thì thầm vào tai người khác
Ý nghĩa
thì thầm vào tai người khác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みみうち
vocabulary vocab word
thì thầm vào tai người khác