Từ vựng
耐量
vocabulary vocab word
liều lượng cho phép
liều lượng chịu đựng được
耐量 耐量 liều lượng cho phép, liều lượng chịu đựng được
耐量
Ý nghĩa
liều lượng cho phép và liều lượng chịu đựng được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0