Từ vựng
ろーく老軀 ろーく老軀 ろーく老軀

Ý nghĩa

thân thể già nua và xác thân tuổi tác

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠