Từ vựng
老紳士
ろうしんし
vocabulary vocab word
quý ông lớn tuổi
quý ông cao niên
老紳士 老紳士 ろうしんし quý ông lớn tuổi, quý ông cao niên
Ý nghĩa
quý ông lớn tuổi và quý ông cao niên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろうしんし
vocabulary vocab word
quý ông lớn tuổi
quý ông cao niên