Từ vựng
老朽化
ろうきゅうか
vocabulary vocab word
sự xuống cấp
sự cũ nát
sự hao mòn
老朽化 老朽化 ろうきゅうか sự xuống cấp, sự cũ nát, sự hao mòn
Ý nghĩa
sự xuống cấp sự cũ nát và sự hao mòn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろうきゅうか
vocabulary vocab word
sự xuống cấp
sự cũ nát
sự hao mòn