Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
翻訳家
ほんやくか
vocabulary vocab word
dịch giả
翻訳家
honyakuka
翻訳家
翻訳家
ほんやくか
dịch giả
ほ
ん
や
く
か
翻
訳
家
ほ
ん
や
く
か
翻
訳
家
ほ
ん
や
く
か
翻
訳
家
Ý nghĩa
dịch giả
dịch giả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
翻訳家
dịch giả
ほんやくか
翻
lật, trở mặt, vẫy...
ひるがえ.る, ひるがえ.す, ホン
番
lượt, số thứ tự
つが.い, バン
釆
tách biệt, chia ra, bộ thủ lúa (số 165)
と.る, いろどり, ハン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
訳
dịch, lý do, hoàn cảnh...
わけ, ヤク
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
尺
shaku, thước Nhật, đơn vị đo...
さし, シャク, セキ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
家
nhà, gia đình, chuyên gia...
いえ, や, カ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.