Từ vựng
翻訳官
ほんやくかん
vocabulary vocab word
phiên dịch viên chính thức
thư ký phiên dịch
翻訳官 翻訳官 ほんやくかん phiên dịch viên chính thức, thư ký phiên dịch
Ý nghĩa
phiên dịch viên chính thức và thư ký phiên dịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0