Từ vựng
翩翻
へんぽん
vocabulary vocab word
phấp phới (cờ
v.v.)
vỗ cánh
vẫy
翩翻 翩翻 へんぽん phấp phới (cờ, v.v.), vỗ cánh, vẫy
Ý nghĩa
phấp phới (cờ v.v.) vỗ cánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へんぽん
vocabulary vocab word
phấp phới (cờ
v.v.)
vỗ cánh
vẫy