Từ vựng
翌々週
よくよくしゅー
vocabulary vocab word
tuần sau nữa
hai tuần sau
tuần kế tiếp sau tuần tới
翌々週 翌々週 よくよくしゅー tuần sau nữa, hai tuần sau, tuần kế tiếp sau tuần tới
Ý nghĩa
tuần sau nữa hai tuần sau và tuần kế tiếp sau tuần tới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0