Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
羽繕い
はづくろい
vocabulary vocab word
chải chuốt lông vũ
羽繕i
hazukuroi
羽繕い
羽繕い
はづくろい
chải chuốt lông vũ
は
づ
く
ろ
い
羽
繕
い
は
づ
く
ろ
い
羽
繕
い
は
づ
く
ろ
い
羽
繕
い
Ý nghĩa
chải chuốt lông vũ
chải chuốt lông vũ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
羽繕い
chải chuốt lông vũ
はづくろい
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
繕
vá lại, sửa chữa, chắp vá...
つくろ.う, ゼン
糸
sợi chỉ
いと, シ
善
đức hạnh, tốt, sự tốt lành
よ.い, い.い, ゼン
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.