Từ vựng
義理
ぎり
vocabulary vocab word
nghĩa vụ
ý thức trách nhiệm
danh dự
danh dự
phẩm giá
lịch sự
món nợ ân tình
nghĩa vụ xã hội
bên vợ/chồng
quan hệ hôn nhân
義理 義理 ぎり nghĩa vụ, ý thức trách nhiệm, danh dự, danh dự, phẩm giá, lịch sự, món nợ ân tình, nghĩa vụ xã hội, bên vợ/chồng, quan hệ hôn nhân
Ý nghĩa
nghĩa vụ ý thức trách nhiệm danh dự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0