Từ vựng
義務
ぎむ
vocabulary vocab word
nghĩa vụ
bổn phận
trách nhiệm
義務 義務 ぎむ nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm
Ý nghĩa
nghĩa vụ bổn phận và trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎむ
vocabulary vocab word
nghĩa vụ
bổn phận
trách nhiệm