Từ vựng
群小
ぐんしょう
vocabulary vocab word
tầm thường
nhỏ nhặt
vụn vặt
群小 群小 ぐんしょう tầm thường, nhỏ nhặt, vụn vặt
Ý nghĩa
tầm thường nhỏ nhặt và vụn vặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐんしょう
vocabulary vocab word
tầm thường
nhỏ nhặt
vụn vặt