Từ vựng
羞恥心
しゅうちしん
vocabulary vocab word
sự nhút nhát
sự xấu hổ
羞恥心 羞恥心 しゅうちしん sự nhút nhát, sự xấu hổ
Ý nghĩa
sự nhút nhát và sự xấu hổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅうちしん
vocabulary vocab word
sự nhút nhát
sự xấu hổ