Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
美粧
びしょう
vocabulary vocab word
trang điểm đẹp
làm đẹp
美粧
bishou
美粧
美粧
びしょう
trang điểm đẹp, làm đẹp
び
しょ
う
美
粧
び
しょ
う
美
粧
び
しょ
う
美
粧
Ý nghĩa
trang điểm đẹp
và
làm đẹp
trang điểm đẹp, làm đẹp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
美粧
trang điểm đẹp, làm đẹp
びしょう
美
vẻ đẹp, xinh đẹp
うつく.しい, ビ, ミ
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
粧
mỹ phẩm, trang điểm
ショウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
庄
cấp độ, ở nông thôn, trang viên...
ショウ, ソ, ソウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.